Skip to content
Kết quả bình chọn
Kết quả bình chọn Đô thị Đáng sống
Xếp hạng theo Tổng Số phiếu Bầu
Xếp hạng theo Điểm Trung bình Tổng quát
Bảng Xếp Hạng Chi tiết
| # | Tỉnh/Thành phố | Tổng phiếu | TB Quản trị | TB Giao thông | TB Môi trường | TB Hạ tầng | TB Khởi nghiệp | TB An ninh | TB Kinh tế số |
| 1 | Tỉnh Vĩnh Long | 1 | 8.00 | 8.00 | 6.00 | 6.00 | 6.00 | 6.00 | 6.00 |
| 2 | Thành phố Cần Thơ | 1 | 4.00 | 4.00 | 4.00 | 4.00 | 4.00 | 4.00 | 4.00 |
| 3 | Tỉnh Đắk Lắk | 1 | 6.00 | 6.00 | 5.00 | 6.00 | 5.00 | 6.00 | 5.00 |
| 4 | Thành phố Đà Nẵng | 1 | 10.00 | 9.00 | 9.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 5 | Thành phố Hà Nội | 1 | 9.00 | 3.00 | 5.00 | 10.00 | 5.00 | 3.00 | 2.00 |