Skip to content
Kết quả bình chọn
Kết quả bình chọn Đô thị Đáng sống
Xếp hạng theo Tổng Số phiếu Bầu
Xếp hạng theo Điểm Trung bình Tổng quát
Bảng Xếp Hạng Chi tiết
| # | Tỉnh/Thành phố | Tổng phiếu | TB Quản trị | TB Giao thông | TB Môi trường | TB Hạ tầng | TB An ninh | TB Dịch vụ người dân | TB Kinh tế số |
| 1 | Tỉnh An Giang | 59 | 8.88 | 8.88 | 9.00 | 8.73 | 8.93 | 8.90 | 8.85 |
| 2 | Tỉnh Bắc Ninh | 31 | 8.77 | 8.77 | 8.81 | 8.71 | 8.74 | 8.77 | 8.84 |
| 3 | Thành phố Đà Nẵng | 21 | 8.67 | 8.33 | 8.52 | 8.52 | 8.52 | 8.76 | 8.52 |
| 4 | Tỉnh Đồng Tháp | 11 | 9.09 | 8.64 | 8.82 | 8.91 | 8.82 | 8.91 | 8.91 |
| 5 | Thành phố Hồ Chí Minh | 6 | 9.33 | 9.00 | 7.83 | 9.00 | 8.83 | 9.00 | 9.17 |
| 6 | Thành phố Cần Thơ | 3 | 8.00 | 7.67 | 8.33 | 7.67 | 8.00 | 8.00 | 8.00 |
| 7 | Tỉnh Khánh Hoà | 2 | 9.00 | 9.50 | 9.50 | 9.00 | 9.50 | 9.00 | 9.00 |
| 8 | Tỉnh Thanh Hoá | 1 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 9 | Tỉnh Gia Lai | 1 | 5.00 | 1.00 | 1.00 | 4.00 | 7.00 | 5.00 | 8.00 |
| 10 | Tỉnh Thái Nguyên | 1 | 6.00 | 7.00 | 6.00 | 7.00 | 7.00 | 8.00 | 9.00 |
| 11 | Tỉnh Vĩnh Long | 1 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 12 | Thành phố Huế | 1 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 13 | Thành phố Hà Nội | 1 | 6.00 | 5.00 | 5.00 | 5.00 | 7.00 | 7.00 | 7.00 |
| 14 | Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 7.00 | 7.00 | 6.00 | 7.00 |